趁時趁節

chèn shí chèn jié sấn thì sấn tiết

Hán Việt: sấn thì sấn tiết · Pinyin: chèn shí chèn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (thì) + (sấn) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赶上时令,适应节日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赶上时令,适应节日。