趁時趁節 chèn shí chèn jié · sấn thì sấn tiết Hán Việt: sấn thì sấn tiết · Pinyin: chèn shí chèn jié Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 時 (thì) + 趁 (sấn) + 節 (tiết)Pinyinchèn shí chèn jiéHán Việtsấn thì sấn tiếtCấu tạo趁 + 時 + 趁 + 節 · sấn + thì + sấn + tiết nghĩa thành phần: sấn + thì + sấn + tiết