趁湯推

chèn tāng tuī sấn thang thôi

Hán Việt: sấn thang thôi · Pinyin: chèn tāng tuī

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (thang) + (thôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趁水滚热时把鸡鸭身上的毛推光拔净。比喻及时收拾干净,不留痕迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.趁水滚热时把鸡鸭身上的毛推光拔净。比喻及时收拾干净,不留痕迹。