趁流性 sấn lưu tính Hán Việt: sấn lưu tính Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 流 (lưu) + 性 (tính)Hán Việtsấn lưu tínhCấu tạo趁 + 流 + 性 · sấn + lưu + tính nghĩa thành phần: sấn + lưu + tính