趁湯推 chèn tāng tuī · sấn thang thôi Hán Việt: sấn thang thôi · Pinyin: chèn tāng tuī Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 湯 (thang) + 推 (thôi)Pinyinchèn tāng tuīHán Việtsấn thang thôiCấu tạo趁 + 湯 + 推 · sấn + thang + thôi nghĩa thành phần: sấn + thang + thôi