趁熱喫

sấn nhiệt khiết

Hán Việt: sấn nhiệt khiết

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (nhiệt) + (khiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 趁熱吃 hènrè chī v.p. eat while food is still warm