趁熱鬧 chèn rè nào · sấn nhiệt nháo Hán Việt: sấn nhiệt nháo · Pinyin: chèn rè nào Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 熱 (nhiệt) + 鬧 (nháo)Pinyinchèn rè nàoHán Việtsấn nhiệt nháoCấu tạo趁 + 熱 + 鬧 · sấn + nhiệt + nháo nghĩa thành phần: sấn + nhiệt + nháo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赶热闹;凑热闹。Tân Hoa Tự Điển 1.赶热闹;凑热闹。