趁空兒 sấn không nhi Hán Việt: sấn không nhi Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 空 (không) + 兒 (nhi)Hán Việtsấn không nhiCấu tạo趁 + 空 + 兒 · sấn + không + nhi nghĩa thành phần: sấn + không + nhi Nghĩa EngCihui 趁空兒 hènkòngr ►See chènkòng