趁腳蹺

chèn jiǎo qiāo sấn cước khiêu

Hán Việt: sấn cước khiêu · Pinyin: chèn jiǎo qiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (cước) + (khiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓顺着别人的话乘机而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓顺着别人的话乘机而言。