趁行市 chèn háng shì · sấn hành thị Hán Việt: sấn hành thị · Pinyin: chèn háng shì Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 行 (hành) + 市 (thị)Pinyinchèn háng shìHán Việtsấn hành thịCấu tạo趁 + 行 + 市 · sấn + hành + thị nghĩa thành phần: sấn + hành + thị