趁風使柁 chèn fēng shǐ duò · sấn phong sử đả Hán Việt: sấn phong sử đả · Pinyin: chèn fēng shǐ duò Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 風 (phong) + 使 (sử) + 柁 (đả)Pinyinchèn fēng shǐ duòHán Việtsấn phong sử đảCấu tạo趁 + 風 + 使 + 柁 · sấn + phong + sử + đả nghĩa thành phần: sấn + phong + sử + đả