趁風揚土

sấn phong dương thổ

Hán Việt: sấn phong dương thổ

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (phong) + (dương) + (thổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 趁風揚土 hènfēngyángtǔ f.e. stir up trouble