趁風使柁

chèn fēng shǐ duò sấn phong sử đả

Hán Việt: sấn phong sử đả · Pinyin: chèn fēng shǐ duò

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (phong) + 使 (sử) + (đả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹看风使舵。比喻随机应变或迎合别人行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趁风使柁"。 2.比喻随机应变或迎合别人行事。