超世悲愿 siêu thế bi nguyện Hán Việt: siêu thế bi nguyện Tổng quan siêu thế bi nguyện (術語)與超世願同。☸ Cấu tạo: 超 (siêu) + 世 (thế) + 悲 (bi) + 愿 (nguyện)Hán Việtsiêu thế bi nguyệnCấu tạo超 + 世 + 悲 + 愿 · siêu + thế + bi + nguyện nghĩa thành phần: siêu + thế + bi + nguyện Nghĩa ViệtCihui siêu thế bi nguyện (術語)與超世願同。☸