超人说 chāo rén shuǒ · siêu nhân thuyết Hán Việt: siêu nhân thuyết · Pinyin: chāo rén shuǒ Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 人 (nhân) + 说 (thuyết)Pinyinchāo rén shuǒHán Việtsiêu nhân thuyếtCấu tạo超 + 人 + 说 · siêu + nhân + thuyết nghĩa thành phần: siêu + nhân + thuyết