超代數 siêu đại sổ Hán Việt: siêu đại sổ Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 代 (đại) + 數 (sổ)Hán Việtsiêu đại sổCấu tạo超 + 代 + 數 · siêu + đại + sổ nghĩa thành phần: siêu + đại + sổ