超低空 siêu đê không Hán Việt: siêu đê không Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 低 (đê) + 空 (không)Hán Việtsiêu đê khôngCấu tạo超 + 低 + 空 · siêu + đê + không nghĩa thành phần: siêu + đê + không Nghĩa EngCihui 超低空 hāodīkōng n. minimum altitude