超光速 chāo guāng sù · siêu quang tốc Hán Việt: siêu quang tốc · Pinyin: chāo guāng sù Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 光 (quang) + 速 (tốc)Pinyinchāo guāng sùHán Việtsiêu quang tốcCấu tạo超 + 光 + 速 · siêu + quang + tốc nghĩa thành phần: siêu + quang + tốc Nghĩa jaJMdict faster-than-light speed|super luminal speed