超黨派的 siêu đảng phái đích Hán Việt: siêu đảng phái đích Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 黨 (đảng) + 派 (phái) + 的 (đích)Hán Việtsiêu đảng phái đíchCấu tạo超 + 黨 + 派 + 的 · siêu + đảng + phái + đích nghĩa thành phần: siêu + đảng + phái + đích