超再生 siêu tái sanh Hán Việt: siêu tái sanh Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 再 (tái) + 生 (sanh)Hán Việtsiêu tái sanhCấu tạo超 + 再 + 生 · siêu + tái + sanh nghĩa thành phần: siêu + tái + sanh