超幾何的 chāo jī hé de · siêu ki hà đích Hán Việt: siêu ki hà đích · Pinyin: chāo jī hé de Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 幾 (ki) + 何 (hà) + 的 (đích)Pinyinchāo jī hé deHán Việtsiêu ki hà đíchCấu tạo超 + 幾 + 何 + 的 · siêu + ki + hà + đích nghĩa thành phần: siêu + ki + hà + đích