超分解 siêu phân giải Hán Việt: siêu phân giải Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 分 (phân) + 解 (giải)Hán Việtsiêu phân giảiCấu tạo超 + 分 + 解 · siêu + phân + giải nghĩa thành phần: siêu + phân + giải