超加工 chāo jiā gōng · siêu gia công Hán Việt: siêu gia công · Pinyin: chāo jiā gōng Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 加 (gia) + 工 (công)Pinyinchāo jiā gōngHán Việtsiêu gia côngCấu tạo超 + 加 + 工 · siêu + gia + công nghĩa thành phần: siêu + gia + công