超週期 siêu chu kì Hán Việt: siêu chu kì Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 週 (chu) + 期 (kì)Hán Việtsiêu chu kìCấu tạo超 + 週 + 期 · siêu + chu + kì nghĩa thành phần: siêu + chu + kì