超固體 siêu cố thể Hán Việt: siêu cố thể Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 固 (cố) + 體 (thể)Hán Việtsiêu cố thểCấu tạo超 + 固 + 體 · siêu + cố + thể nghĩa thành phần: siêu + cố + thể Nghĩa jaJMdict supersolid