超聲電視 siêu thanh điện thị Hán Việt: siêu thanh điện thị Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 聲 (thanh) + 電 (điện) + 視 (thị)Hán Việtsiêu thanh điện thịCấu tạo超 + 聲 + 電 + 視 · siêu + thanh + điện + thị nghĩa thành phần: siêu + thanh + điện + thị