超大型

siêu đại hình

Hán Việt: siêu đại hình

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (đại) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 超大型 hāodàxíng attr. supersized

ja

  • JMdict extra-large