超大聲的 chāo dàshēng de · siêu đại thanh đích Hán Việt: siêu đại thanh đích · Pinyin: chāo dàshēng de Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 大 (đại) + 聲 (thanh) + 的 (đích)Pinyinchāo dàshēng deHán Việtsiêu đại thanh đíchCấu tạo超 + 大 + 聲 + 的 · siêu + đại + thanh + đích nghĩa thành phần: siêu + đại + thanh + đích Nghĩa EngCihui booming