超夸克 siêu khoa khắc Hán Việt: siêu khoa khắc Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 夸 (khoa) + 克 (khắc)Hán Việtsiêu khoa khắcCấu tạo超 + 夸 + 克 · siêu + khoa + khắc nghĩa thành phần: siêu + khoa + khắc