超奎寧 siêu khuê ninh Hán Việt: siêu khuê ninh Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 奎 (khuê) + 寧 (ninh)Hán Việtsiêu khuê ninhCấu tạo超 + 奎 + 寧 · siêu + khuê + ninh nghĩa thành phần: siêu + khuê + ninh