超定的 siêu định đích Hán Việt: siêu định đích Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 定 (định) + 的 (đích)Hán Việtsiêu định đíchCấu tạo超 + 定 + 的 · siêu + định + đích nghĩa thành phần: siêu + định + đích