超定額 siêu định ngạch Hán Việt: siêu định ngạch Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 定 (định) + 額 (ngạch)Hán Việtsiêu định ngạchCấu tạo超 + 定 + 額 · siêu + định + ngạch nghĩa thành phần: siêu + định + ngạch Nghĩa EngCihui 超定額 hāodìng'é v.o. over-quota