超實數 chāo shí shǔ · siêu thật sổ Hán Việt: siêu thật sổ · Pinyin: chāo shí shǔ Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 實 (thật) + 數 (sổ)Pinyinchāo shí shǔHán Việtsiêu thật sổCấu tạo超 + 實 + 數 · siêu + thật + sổ nghĩa thành phần: siêu + thật + sổ