超導體

chāo dǎo tǐ siêu đạo thể

Hán Việt: siêu đạo thể · Pinyin: chāo dǎo tǐ

Tổng quan

chất siêu dẫn

Cấu tạo: (siêu) + (đạo) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất siêu dẫn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在極低溫或特定低溫下,許多金屬、合金、複合物都會變成沒有電阻的狀態。若通入電流,則不會消耗電力。此狀態下的物體稱為「超導體」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具有超导性的物体。

Eng

  • CC-CEDICT (physics) superconductor
  • Cihui (physics) superconductor