超層序 siêu tằng tự Hán Việt: siêu tằng tự Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 層 (tằng) + 序 (tự)Hán Việtsiêu tằng tựCấu tạo超 + 層 + 序 · siêu + tằng + tự nghĩa thành phần: siêu + tằng + tự