超崩裂 siêu băng liệt Hán Việt: siêu băng liệt Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 崩 (băng) + 裂 (liệt)Hán Việtsiêu băng liệtCấu tạo超 + 崩 + 裂 · siêu + băng + liệt nghĩa thành phần: siêu + băng + liệt