超巨星
siêu cự tinh
Hán Việt: siêu cự tinh · Pinyin: chāo jù xīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 光度、體積最大的一類恆星。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 光度、体积比巨星大而密度较小的恒星。
ja
- JMdict supergiant (star)
Hán Việt: siêu cự tinh · Pinyin: chāo jù xīng