超席次 chāo xí cì · siêu tịch thứ Hán Việt: siêu tịch thứ · Pinyin: chāo xí cì Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 席 (tịch) + 次 (thứ)Pinyinchāo xí cìHán Việtsiêu tịch thứCấu tạo超 + 席 + 次 · siêu + tịch + thứ nghĩa thành phần: siêu + tịch + thứ