超平面
siêu bình diện
Hán Việt: siêu bình diện · Pinyin: chāo píng miàn
Tổng quan
siêu mặt phẳng (toán học)
Nghĩa
Việt
- Cihui siêu mặt phẳng (toán học)
Eng
- CC-CEDICT hyperplane (math.)
- Cihui hyperplane (math.)
ja
- JMdict hyperplane