超應變 siêu ứng biến Hán Việt: siêu ứng biến Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 應 (ứng) + 變 (biến)Hán Việtsiêu ứng biếnCấu tạo超 + 應 + 變 · siêu + ứng + biến nghĩa thành phần: siêu + ứng + biến