超廣羣 siêu quảng quần Hán Việt: siêu quảng quần Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 廣 (quảng) + 羣 (quần)Hán Việtsiêu quảng quầnCấu tạo超 + 廣 + 羣 · siêu + quảng + quần nghĩa thành phần: siêu + quảng + quần