超總體 siêu tổng thể Hán Việt: siêu tổng thể Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 總 (tổng) + 體 (thể)Hán Việtsiêu tổng thểCấu tạo超 + 總 + 體 · siêu + tổng + thể nghĩa thành phần: siêu + tổng + thể