超感官 chāo gǎn guān · siêu cảm quan Hán Việt: siêu cảm quan · Pinyin: chāo gǎn guān Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 感 (cảm) + 官 (quan)Pinyinchāo gǎn guānHán Việtsiêu cảm quanCấu tạo超 + 感 + 官 · siêu + cảm + quan nghĩa thành phần: siêu + cảm + quan