超感覺

siêu cảm giác

Hán Việt: siêu cảm giác

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (cảm) + (giác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一些無法以人類正常的感官功能加以解釋的知覺現象。如預知、透視、心電感應等。

Eng

  • Cihui 超感覺 hāogǎnjué n. extrasensory perception (ESP)