超抗磁 siêu kháng từ Hán Việt: siêu kháng từ Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 抗 (kháng) + 磁 (từ)Hán Việtsiêu kháng từCấu tạo超 + 抗 + 磁 · siêu + kháng + từ nghĩa thành phần: siêu + kháng + từ