超支戶 siêu chi hộ Hán Việt: siêu chi hộ Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 支 (chi) + 戶 (hộ)Hán Việtsiêu chi hộCấu tạo超 + 支 + 戶 · siêu + chi + hộ nghĩa thành phần: siêu + chi + hộ Nghĩa EngCihui 超支戶 hāozhīhù n. excess expenditure household/enterprise