超斷層 siêu đoạn tằng Hán Việt: siêu đoạn tằng Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 斷 (đoạn) + 層 (tằng)Hán Việtsiêu đoạn tằngCấu tạo超 + 斷 + 層 · siêu + đoạn + tằng nghĩa thành phần: siêu + đoạn + tằng