超新星

chāo xīn xīng siêu tân tinh

Hán Việt: siêu tân tinh · Pinyin: chāo xīn xīng

Tổng quan

siêu tân tinh

Cấu tạo: (siêu) + (tân) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui siêu tân tinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恆星演化末期的一種現象,星體因爆發而光度突然增加,甚至超越整個星系。有如天空中突然出現一顆極亮的新恆星,故稱為「超新星」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超过原来光度一千万倍以上的新星。

Eng

  • CC-CEDICT supernova
  • Cihui supernova

ja

  • JMdict supernova