超日冕 siêu nhật miện Hán Việt: siêu nhật miện Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 日 (nhật) + 冕 (miện)Hán Việtsiêu nhật miệnCấu tạo超 + 日 + 冕 · siêu + nhật + miện nghĩa thành phần: siêu + nhật + miện