超曲面

siêu khúc diện

Hán Việt: siêu khúc diện

Tổng quan

siêu điện

Cấu tạo: (siêu) + (khúc) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui siêu điện

ja

  • JMdict hypersurface