超曲面 siêu khúc diện Hán Việt: siêu khúc diện Tổng quan siêu điện Cấu tạo: 超 (siêu) + 曲 (khúc) + 面 (diện)Hán Việtsiêu khúc diệnCấu tạo超 + 曲 + 面 · siêu + khúc + diện nghĩa thành phần: siêu + khúc + diện Nghĩa ViệtCihui siêu điệnjaJMdict hypersurface